← Từ điển

waxworks

C2 noun

waxworks nghĩa là bảo tàng sáp, triển lãm tượng sáp

Các nghĩa

  1. bảo tàng sáp, triển lãm tượng sáp

    An exhibition of waxwork figures; a wax museum.

Dạng khác