← Từ điển

waxen

C2 adj

waxen /ˈwæksən/ nghĩa là làm bằng sáp hoặc phủ sáp

Các nghĩa

  1. làm bằng sáp hoặc phủ sáp

    Made of or covered with wax.

    a waxen tablet

  2. thuộc về sáp

    Of or pertaining to wax.

  3. như sáp, bóng nhẵn như sáp

    Having the pale smooth characteristics of wax, waxlike, waxy.

  4. dễ uốn nắn, dễ bảo, dễ bị ảnh hưởng

    Easily molded, influenced, or bent; yielding, impressible.

Dạng khác