← Từ điển

waw

C2 noun

waw /wɔː/ nghĩa là chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập: و

Các nghĩa

  1. chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập: و

    A wall.

    northern-england · scotland · dialectal

    She hath been at London to call a strea a straw, and a waw a wall.

    T'ootside waws was whitewesh't.

Dạng khác