waving
waving /ˈweɪvɪŋ/ nghĩa là sự vẫy, sự phấp phới
Các nghĩa
-
sự vẫy, sự phấp phới
The motion of something that waves.
Who is that girl waving to you?
Everybody started waving his flag.
A man stood waving his hand to me.
-
sự vẫy tay
Repeated moving of arms or hands to signal.
Dạng khác
- wavings plural