← Từ điển
wavey
C2
noun
wavey
nghĩa là
ngỗng tuyết
Các nghĩa
ngỗng tuyết
The snow goose (Chen caerulescens)
canada · us · dialectal
Dạng khác
waveys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi