← Từ điển
waverunner
C2
noun
waverunner
nghĩa là
mô tô nước, xe máy nước
Các nghĩa
mô tô nước, xe máy nước
Synonym of jet ski.
Dạng khác
waverunners
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi