← Từ điển
watersprite
C2
noun
watersprite
nghĩa là
cây bèo dớn
Các nghĩa
cây bèo dớn
The plant Ceratopteris thalictroides.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi