← Từ điển

waterproofing

C2 noun

waterproofing nghĩa là xử lý chống thấm nước

Các nghĩa

  1. xử lý chống thấm nước

    The treatment of something to make it waterproof.

    countable · uncountable

  2. vật liệu chống thấm

    A waterproof material.

    countable · uncountable

Dạng khác