waterproofed
waterproofed nghĩa là đã được chống thấm nước
Các nghĩa
-
đã được chống thấm nước
Having been made waterproof.
Dạng khác
- more waterproofed comparative
- most waterproofed superlative
waterproofed nghĩa là đã được chống thấm nước
đã được chống thấm nước
Having been made waterproof.