← Từ điển
watching
A2
noun
/ˈwɑt͡ʃɪŋ/
Các nghĩa
sự theo dõi, sự quan sát
The act of one who watches.
Dạng khác
watchings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi