← Từ điển

watchful

C1 adj

watchful /ˈwɔt͡ʃ.fəl/ nghĩa là cảnh giác, chú ý

Các nghĩa

  1. cảnh giác, chú ý

    Fully observant, vigilant, or aware.

    The teacher kept a watchful eye on her pupils during the school trip.

Dạng khác