watched
Các nghĩa
-
đeo đồng hồ
Wearing a watch.
-
bị theo dõi
Monitored.
The upper bound only needs to be updated when one of the watched M variables is assigned to false.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ