← Từ điển

watchable

C2 adj

watchable nghĩa là có thể xem được

Các nghĩa

  1. có thể xem được

    That can be watched.

  2. đáng xem

    That is worth watching; interesting or thrilling to watch

    Interminable hocus pocus with a plethora of talk, seldom exciting but watchable because of its remarkable cast...

Dạng khác