← Từ điển

washable

C2 noun

washable nghĩa là đồ có thể giặt được, vật có thể rửa được

Các nghĩa

  1. đồ có thể giặt được, vật có thể rửa được

    Something that can be washed without being damaged.

    Is this dress washable?

    Is this machine washable?

    Is this jumper machine washable?

Dạng khác