warty
warty nghĩa là có mụn cóc
Các nghĩa
-
có mụn cóc
Having warts.
a warty leaf
-
giống mụn cóc
Similar to a wart.
a warty excrescence
Dạng khác
- wartier comparative
- more warty comparative
- wartiest superlative
- most warty superlative
warty nghĩa là có mụn cóc
có mụn cóc
Having warts.
a warty leaf
giống mụn cóc
Similar to a wart.
a warty excrescence