← Từ điển
warplane
C2
noun
warplane
nghĩa là
máy bay chiến đấu
Các nghĩa
máy bay chiến đấu
An aircraft designed for combat.
Dạng khác
warplanes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi