← Từ điển
warming
B1
noun
/ˈwoɹmɪŋ/
Các nghĩa
sự ấm lên
A small rise in temperature.
trận đòn
A beating; a thrashing.
slang
Dạng khác
warmings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi