warehousing
warehousing nghĩa là việc lưu kho, việc cất giữ hàng hóa trong kho
Các nghĩa
-
việc lưu kho, việc cất giữ hàng hóa trong kho
The act of storing goods in a warehouse.
Warehousing was vital in a time when storms, poor harvests and wars made supplies unreliable.
Dạng khác
- warehousings plural