← Từ điển

wap

C2 noun

wap nghĩa là cú đánh, cú vả

Các nghĩa

  1. cú đánh, cú vả

    A blow, hitbeating; a whap.

    uk

  2. vú

    A breast.

    colloquial

  3. bó, gói

    A bundle.

  4. vũ khí, súng

    A weapon, gun.

    multicultural-london-english · slang

Dạng khác