wap
wap nghĩa là cú đánh, cú vả
Các nghĩa
-
cú đánh, cú vả
A blow, hitbeating; a whap.
-
vú
A breast.
-
bó, gói
A bundle.
-
vũ khí, súng
A weapon, gun.
Dạng khác
- waps plural
wap nghĩa là cú đánh, cú vả
cú đánh, cú vả
A blow, hitbeating; a whap.
vú
A breast.
bó, gói
A bundle.
vũ khí, súng
A weapon, gun.