want
Các nghĩa
-
sự mong muốn, ước muốn
A mole (Talpa europea).
Lic. She hath the ears of a want. / Pec. Doth she want ears?
Dạng khác
- wants plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
sự mong muốn, ước muốn
A mole (Talpa europea).
Lic. She hath the ears of a want. / Pec. Doth she want ears?
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối