wangan
wangan nghĩa là thuyền chở hàng, thuyền chở đồ tiếp tế
Các nghĩa
-
thuyền chở hàng, thuyền chở đồ tiếp tế
A boat for conveying provisions, tools, and so forth.
-
nơi cất giữ thiết bị, kho đồ
Any location or cache of equipment, such as a camp, building, or chest of supplies or tools.
-
nợ cửa hàng công ty của thợ rừng
The company store debt of a lumberman.
Dạng khác
- wangans plural