← Từ điển

wangan

C2 noun

wangan nghĩa là thuyền chở hàng, thuyền chở đồ tiếp tế

Các nghĩa

  1. thuyền chở hàng, thuyền chở đồ tiếp tế

    A boat for conveying provisions, tools, and so forth.

    maine · us

  2. nơi cất giữ thiết bị, kho đồ

    Any location or cache of equipment, such as a camp, building, or chest of supplies or tools.

    maine · us

  3. nợ cửa hàng công ty của thợ rừng

    The company store debt of a lumberman.

    maine · us

Dạng khác