← Từ điển

wand

B2 verb

Các nghĩa

  1. quét (bằng máy dò kim loại cầm tay)

    To scan (e.g. a passenger at an airport) with a handheld metal detector.

    transitive

  2. dùng máy rung cầm tay

    To use a handheld vibrator (the sex toy) on (a person or body part).

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ