← Từ điển

Walton

B2 name

Walton /ˈwɔl.tən/ nghĩa là họ Walton

Các nghĩa

  1. họ Walton

    A surname.

    Bill Walton was a stutterer.

    "Many people say it's like a cilantro flavor," said Walton.

  2. thị trấn ở hạt Harvey, Kansas

    A township in Harvey County, Kansas.

  3. thành phố ở hạt Boone và Kenton, Kentucky

    A city in Boone County and Kenton County, Kentucky.

  4. thị trấn ở hạt Eaton, Michigan

    A township in Eaton County, Michigan.

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Fife Lake, hạt Grand Traverse, Michigan

    An unincorporated community in Fife Lake Township, Grand Traverse County, Michigan.

  6. thị trấn và làng ở hạt Delaware, New York

    A town and village in Delaware County, New York.

+ 2 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Lane, Oregon

    An unincorporated community in Lane County, Oregon.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Van Zandt, Texas

    An unincorporated community in Van Zandt County, Texas.