← Từ điển

walleyed

C2 adj

walleyed /ˈwɔːlaɪd/ nghĩa là có mống mắt nhạt màu

Các nghĩa

  1. có mống mắt nhạt màu

    Having eyes with a pale-coloured iris.

  2. có hai mắt khác màu

    Having eyes of different colours.

  3. bị lác ngoài

    Suffering from exotropia.

  4. có mắt lồi

    Having bulging eyes.

Dạng khác