← Từ điển

walleye

C2 noun

walleye nghĩa là mắt lác, mắt nhìn lệch

Các nghĩa

  1. mắt lác, mắt nhìn lệch

    One or a pair of sideways-looking misaligned eyes.

  2. mắt trắng dã, mắt nhợt nhạt

    An unusually pale eye.

  3. cá walleye (một loài cá nước ngọt Bắc Mỹ)

    A gamefish of species Sander vitreus, native to the Northern U.S. and Canada with pale, reflective eyes.

Dạng khác