← Từ điển
waking
B1
adj
/ˈweɪkɪŋ/
Các nghĩa
xảy ra khi thức
Occurring during wakefulness.
A waking nightmare
Dạng khác
more waking
comparative
most waking
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi