← Từ điển
waker
C2
adj
waker
nghĩa là
tỉnh táo, cảnh giác
Các nghĩa
tỉnh táo, cảnh giác
Watchful; vigilant; alert.
uk · dialectal
Dạng khác
more waker
comparative
most waker
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi