← Từ điển

waitlist

C2 noun

waitlist /ˈweɪtˌlɪst/ nghĩa là danh sách chờ

Các nghĩa

  1. danh sách chờ

    A waiting list.

    We’ve already had kids get off waitlists at N.Y.U., B.U., Fairfield and Quinnipiac.”

Dạng khác