← Từ điển

waif

C2 verb

waif /weɪf/ nghĩa là bỏ rơi, ruồng bỏ

Các nghĩa

  1. bỏ rơi, ruồng bỏ

    To cast aside or reject, and thus make a waif.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối