← Từ điển
wahoo
C2
intj
/ˈwɑ.hu/
wahoo
/ˈwɑ.hu/
nghĩa là
hoan hô
Các nghĩa
hoan hô
A cry of pleasure or enthusiasm.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi