← Từ điển

wahoo

C2 noun

wahoo /ˈwɑ.hu/ nghĩa là cây cháy đông (Euonymus atropurpureus)

Các nghĩa

  1. cây cháy đông (Euonymus atropurpureus)

    Acanthocybium solandri, a tropical and subtropical game fish.

Dạng khác