← Từ điển

waggon

C2 verb

waggon nghĩa là cách viết cũ của wagon

Các nghĩa

  1. cách viết cũ của wagon

    Dated spelling of wagon.

    uk

    He lived in a covered waggon.

    Yanni threw Skura under a waggon.

    Karl brought the empty waggon to the next aisle.

Dạng khác