← Từ điển

waggly

C2 adj

waggly nghĩa là hay lắc lư, hay vẫy

Các nghĩa

  1. hay lắc lư, hay vẫy

    Frequently waggling.

    How much is that doggie in the window? The one with the waggly tail How much is that doggie in the window? I do hope that doggie's for sale.

Dạng khác