waggling
waggling nghĩa là sự lắc lư, sự vẫy
Các nghĩa
-
sự lắc lư, sự vẫy
The act of something being waggled.
Lulled by the cart's waggling and dead tired, Tom fell asleep.
Dạng khác
- wagglings plural
waggling nghĩa là sự lắc lư, sự vẫy
sự lắc lư, sự vẫy
The act of something being waggled.
Lulled by the cart's waggling and dead tired, Tom fell asleep.