← Từ điển

waggle

C2 noun

waggle /ˈwaɡəl/ nghĩa là sự lắc lư

Các nghĩa

  1. sự lắc lư

    An instance of waggling.

  2. chuyển động lắc lư

    A wobbling motion.

    Give the cable a waggle to let it come out quicker.

  3. động tác vung thử gậy

    The preliminary swinging of the club head back and forth over the ball in the line of the proposed stroke.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ