wagging
wagging nghĩa là sự vẫy, sự ngoe nguẩy
Các nghĩa
-
sự vẫy, sự ngoe nguẩy
The motion of something that is wagged.
the waggings of a dog's tail
Dạng khác
- waggings plural
wagging nghĩa là sự vẫy, sự ngoe nguẩy
sự vẫy, sự ngoe nguẩy
The motion of something that is wagged.
the waggings of a dog's tail