wagger
wagger /ˈwæɡəɹ/ nghĩa là người hay vẫy, vật hay vẫy
Các nghĩa
-
người hay vẫy, vật hay vẫy
One who, or that which, wags.
a finger-wagger waggers of tongues
-
kẻ trốn học
A truant, notably who ditches school.
Dạng khác
- waggers plural
wagger /ˈwæɡəɹ/ nghĩa là người hay vẫy, vật hay vẫy
người hay vẫy, vật hay vẫy
One who, or that which, wags.
a finger-wagger waggers of tongues
kẻ trốn học
A truant, notably who ditches school.