wade
Các nghĩa
-
sự lội nước
An act of wading.
We had to be careful during our dangerous wade across the river.
-
chỗ cạn, chỗ lội qua sông
A ford; a place to cross a river.
Dạng khác
- wades plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ