← Từ điển

wadding

C2 noun

wadding /ˈwɑdɪŋ/ nghĩa là chất nhồi, vật nhồi

Các nghĩa

  1. chất nhồi, vật nhồi

    Wads collectively.

    countable · uncountable

  2. bông nhồi, len nhồi

    Soft, fibrous cotton or wool used to make a wad, or as a packaging material.

    countable · uncountable

Dạng khác