← Từ điển
wabbit
C2
adj
/ˈwæ.bɪt/
wabbit
/ˈwæ.bɪt/
nghĩa là
mệt lử, kiệt sức
Các nghĩa
mệt lử, kiệt sức
Exhausted; tired.
scotland
Dạng khác
more wabbit
comparative
most wabbit
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi