voyaging
voyaging nghĩa là sự đi biển, cuộc hành trình
Các nghĩa
-
sự đi biển, cuộc hành trình
Act of travelling or going on a voyage.
Dạng khác
- voyagings plural
voyaging nghĩa là sự đi biển, cuộc hành trình
sự đi biển, cuộc hành trình
Act of travelling or going on a voyage.