← Từ điển

voyage

B1 noun
gen /ˈvɔɪ.ɪd͡ʒ/

Các nghĩa

  1. chuyến đi dài, đặc biệt là bằng tàu thủy

    A long journey, especially by ship.

    He went on a voyage to France.

Dạng khác