voyage
gen /ˈvɔɪ.ɪd͡ʒ/
Các nghĩa
-
chuyến đi dài, đặc biệt là bằng tàu thủy
A long journey, especially by ship.
He went on a voyage to France.
Dạng khác
- voyages plural
chuyến đi dài, đặc biệt là bằng tàu thủy
A long journey, especially by ship.
He went on a voyage to France.