← Từ điển
voluntarily
B2
adv
/ˌvɑlənˈtɛɹɪli/
Các nghĩa
một cách tự nguyện
In a voluntary manner.
Dạng khác
more voluntarily
comparative
most voluntarily
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi