← Từ điển

volcanically

C2 adv

volcanically nghĩa là bằng núi lửa

Các nghĩa

  1. bằng núi lửa

    By means of a volcano.

  2. một cách bùng nổ, dữ dội

    In a volcanic (explosive) manner.

    figuratively

Dạng khác