volatiles
volatiles nghĩa là phần dễ bay hơi (của phân đoạn dầu mỏ)
Các nghĩa
-
phần dễ bay hơi (của phân đoạn dầu mỏ)
The volatile part of a petroleum fraction.
-
chất dễ bay hơi (trong khí quyển hoặc vỏ hành tinh)
The volatile parts of a planet's atmosphere or crust.