vogueing
vogueing nghĩa là thời thượng, đang thịnh hành
Các nghĩa
-
thời thượng, đang thịnh hành
fashionable, prevailing
Dạng khác
- more vogueing comparative
- most vogueing superlative
vogueing nghĩa là thời thượng, đang thịnh hành
thời thượng, đang thịnh hành
fashionable, prevailing