← Từ điển
Vod
C1
noun
Vod
nghĩa là
người Votic
Các nghĩa
người Votic
Synonym of Vote (“person from Votia or of Votic descent”).
Dạng khác
Vods
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi