vocoder
vocoder nghĩa là bộ mã hóa giọng nói, máy phân tích và tổng hợp tiếng nói
Các nghĩa
-
bộ mã hóa giọng nói, máy phân tích và tổng hợp tiếng nói
Any of several electronic or digital devices or systems for the analysis or synthesis of speech.
Dạng khác
- vocoders plural