← Từ điển

vocoder

C2 verb

vocoder nghĩa là phân tích hoặc tổng hợp (giọng nói) bằng vocoder

Các nghĩa

  1. phân tích hoặc tổng hợp (giọng nói) bằng vocoder

    To analyze or synthesize (speech) by means of such a device.

    transitive

Dạng khác