← Từ điển

vociferously

C2 adv

vociferously nghĩa là một cách ồn ào, la lối

Các nghĩa

  1. một cách ồn ào, la lối

    In a vociferous manner.

    He won that night. All were for him, the lubras vociferously in his favour.

Dạng khác